TanroDictionary

convive

/kənˈvaɪv/

Anh
0

convive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tân khách; Bạn rượu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tân khách.danh từEN-VI Dict
  2. Bạn rượu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The convive enjoyed the warm welcome at the party.

  2. He was a convive and loved long evening talks.