TanroDictionary

convolve

/kənˈvɑːlv/

Anh
0

convolve là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quấn lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quấn lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She convolve the yarn into a ball.