TanroDictionary

copay

/ˈkoʊˌpeɪ/

Anh
0

copay là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng thanh toán, đồng chi trả; Khoản đồng thanh toán, đồng chi trả.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng thanh toán, đồng chi trả.động từWiktionary
  2. Khoản đồng thanh toán, đồng chi trả.danh từWiktionary