TanroDictionary

coranto

/kəˈrænˌtoʊ/

Anh
0

coranto là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điệu vũ côrantô (ă).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điệu vũ côrantô (ă).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dancers learned the coranto quickly.