TanroDictionary

cornering

/kˈɔːnərɪŋ/

Anh
0

cornering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của corner.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của corner.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is cornering the kitten gently.