TanroDictionary

cornification

/ˌkɔrnəfəˈkeɪʃən/

Anh
0

cornification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hình thành sừng ở biểu bì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hình thành sừng ở biểu bì.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Cornification made the skin thicker.