/kəˈəʊzəʊ/
corozo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dừa ngà (Nam mỹ).
A corozo fell from the tall palm.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm