Nghĩa tiếng Việt
- đúng đắn; chính xácadvEN-VI Dict
- Đúng cách thức, phù hợp.DEN-VI Dict
- Đúng đắn, nghiêm chỉnh.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
The word correctly is used in English.
-
The team finished correctly and left.
/kəˈrektli/
correctly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: đúng đắn; chính xác; Đúng cách thức, phù hợp; Đúng đắn, nghiêm chỉnh.
The word correctly is used in English.
The team finished correctly and left.