TanroDictionary

correlator

/ˈkɔrəltɜː/

Anh
0

correlator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ tương quan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ tương quan.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The correlator linked the signals quickly and clearly.