TanroDictionary

corroded

/kərˈəʊdɪd/

Anh
0

corroded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của corrode.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của corrodeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Salt corroded the metal fence.