TanroDictionary

corrupted

/kəˈrʌptɪd/

Anh
0

corrupted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của corrupt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của corruptđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The file corrupted after the power loss.