TanroDictionary

coruscating

/ˈkɒrəskeɪtɪŋ/

Anh
0

coruscating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coruscate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coruscate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Stars are coruscating in the dark sky.