TanroDictionary

corvette

/kɔːˈvet/

Anh
0

corvette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tàu hộ tống nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàu hộ tống nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The small corvette guarded the harbor.