/kɔːˈvet/
corvette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tàu hộ tống nhỏ.
The small corvette guarded the harbor.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm