TanroDictionary

cosets

/cosɛts/

Anh
0

cosets là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của coset.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của cosetdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We studied cosets in abstract math.