TanroDictionary

cossack

/ˈkɑːˌsæk/

Anh
0

cossack là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người Cô-dắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Cô-dắc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A cossack rode across the field.