TanroDictionary

cossets

Anh
0

cossets là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cosset.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cossetđộng từWiktionary