TanroDictionary

cotenant

/coˈtenənt/

Anh
0

cotenant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người thuê chung nhà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người thuê chung nhà.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her cotenant paid half the rent on time.