TanroDictionary

countenancing

/kˈaʊntənənsɪŋ/

Anh
0

countenancing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của countenance.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của countenance.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was countenancing a clear mistake.