TanroDictionary

crabshell

/ˈkræbʃəl/

Anh
0

crabshell là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vỏ cua, mai cua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ cua, mai cua.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The beach was full of broken crabshell.