TanroDictionary

crashed

/kræʃt/

Anh
0

crashed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của crash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của crashđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My phone crashed after the update.