TanroDictionary

creasing

/ˈkriːsɪŋ/

Anh
0

creasing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crease.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crease.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is creasing the paper into four parts.