/ˈkrɪbɪdʒ/
cribbage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lối chơi bài kipbi.
They played cribbage after dinner.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm