TanroDictionary

cribbage

/ˈkrɪbɪdʒ/

Anh
0

cribbage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lối chơi bài kipbi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lối chơi bài kipbi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They played cribbage after dinner.