TanroDictionary

cricketer

/ˈkrɪkɪtə(r)/

Anh
0

cricketer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người chơi crikê.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người chơi crikê.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cricketer hit a long ball.