TanroDictionary

cryptogamic

/ˈkrɪptəˌɡæmɪk/

Anh
0

cryptogamic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không hoa, ẩn hoa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không hoa, ẩn hoa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The forest held many cryptogamic plants.