TanroDictionary

cryptography

/krɪpˈtɑːɡrəfi/

Anh
0

cryptography là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mật mã; Cách viết mật mã.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mật mã.danh từEN-VI Dict
  2. Cách viết mật mã.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the cryptography yesterday.