TanroDictionary

cumbered

/kˈʌmbəd/

Anh
0

cumbered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cumber.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cumberđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The large bag cumbered her steps.