TanroDictionary

cunctation

/ˌkəŋkˈteɪʃən/

Anh
0

cunctation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự trì hoãn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trì hoãn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His cunctation made everyone wait longer.