/ˈkjuːniˌeɪtli/
cuneately là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cuneate.
The entry cuneately points to cuneate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm