TanroDictionary

cursed

/kɜːst/

Anh
0

cursed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của curse; Đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa; Hay bẳn, hay gắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của curseđộng từEN-VI Dict
  2. Đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa.tính từEN-VI Dict
  3. Hay bẳn, hay gắt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She cursed and walked away.

  2. That cursed machine stopped again.

  3. He felt cursed after the bad day.