TanroDictionary

cursorily

/ˈkɜːsrili/

Anh
0

cursorily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vội vàng, qua loa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vội vàng, qua loa.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He cursorili read the note and ran out.