/ˈkɜːsrili/
cursorily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vội vàng, qua loa.
He cursorili read the note and ran out.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm