/ˈkəspəˌdeɪt/
cuspidate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có mũi nhọn, nhọn đầu.
The plant has cuspidate leaves.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm