TanroDictionary

cuspidate

/ˈkəspəˌdeɪt/

Anh
0

cuspidate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có mũi nhọn, nhọn đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có mũi nhọn, nhọn đầu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant has cuspidate leaves.