TanroDictionary

customer

/ˈkʌstəmə(r)/

Anh
0

customer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khách hàng; Gã, anh chàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khách hàng.danh từEN-VI Dict
  2. Gã, anh chàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The customer asked for a refund.

  2. The shop has a very queer customer today.

  3. queer customer

    một gã kỳ quặc