TanroDictionary

cutlet

/ˈkʌtlət/

Anh
0

cutlet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Món côtlet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Món côtlet.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We had a hot cutlet for lunch.