TanroDictionary

cutwork

/ˈkəˌtwɜːk/

Anh
0

cutwork là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mảnh in hoa rời gắn vào quần áo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mảnh in hoa rời gắn vào quần áo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her dress had delicate cutwork on the sleeves.