TanroDictionary

cyclically

/ˈsɑɪklɪkəlli/

Anh
0

cyclically là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đều đặn, theo chu kỳ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đều đặn, theo chu kỳ.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lights blinked cyclicalli through the night.