TanroDictionary

cycloramic

/ˌsaɪˈklɔːrmɪk/

Anh
0

cycloramic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc màn vây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc màn vây.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cycloramic screen wrapped around the room.