TanroDictionary

dactylogram

/dækˈtɪləɡræm/

Anh
0

dactylogram là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dấu ngón tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu ngón tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The detective found a dactylogram on the glass.