TanroDictionary

dammit

/dæm/

Anh
0

dammit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mẹ kiếp!.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mẹ kiếp!OEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Dammit, I left the light on again!