TanroDictionary

dangling

/ˈdæŋɡəlɪŋ(ɡ)/

Anh
0

dangling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dangle; Đu đưa; lủng lẳng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dangle.động từEN-VI Dict
  2. Đu đưa; lủng lẳng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Keys were dangling from the bag.

  2. The dangling wire looked unsafe.