Nghĩa tiếng Việt
- Cái chắn bùn (trước xe... ).danh từEN-VI Dict
- Táp lô, bảng đồng hồ (bảng đặt các đồng hồ đo tốc độ, mức dầu mỡ...) ở ô tô.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Mud hit the dashboard during the drive.
-
The driver glanced at the dashboard.