TanroDictionary

dashed

/dæʃt/

Anh
0

dashed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dashđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She dashed across the street before the rain started.