TanroDictionary

data cache

/ˈdeɪtə ˈkæʃ/

Anh
0

data cache là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ nhớ ẩn dữ liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ nhớ ẩn dữ liệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The data cache was useful in class.