/ˈdeɪtə kəmˈprɛʃən/
data compression là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nén dữ liệu.
The data compression appeared in the report.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm