TanroDictionary

data flow

/ˈdeɪtə ˈfloʊ/

Anh
0

data flow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dòng dữ liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dòng dữ liệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the data flow yesterday.