/ˈdeɪtə ˈlɔɡɡin/
data logging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vào sổ dữ liệu.
She saw the data logging yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm