/ˈdeɪtə sɪˈkjʊrəti/
data security là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảo mật dữ liệu.
They discussed the data security today.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm