TanroDictionary

data structure

/ˈdeɪtə ˈstrəktʃɜː/

Anh
0

data structure là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cấu trúc dữ liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cấu trúc dữ liệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the data structure on the desk.