TanroDictionary

data validation

/ˈdeɪtə ˌvæləˈdeɪʃən/

Anh
0

data validation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự kiểm chứng dữ liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự kiểm chứng dữ liệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the data validation yesterday.