/ˈdeɪtə ˈvælˌjuː/
data value là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trị số của dữ liệu.
He kept the data value on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm