TanroDictionary

datable

/ˈdeɪtəbl/

Anh
0

datable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The document is datable by its style.